house decorator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trang trí nhà cửa: "house decorator" chỉ một người có chuyên môn trong việc thiết kế nội thất kiến trúc và đồ đạc bên trong một ngôi nhà. Người này thường làm việc để cải thiện tính thẩm mỹ và chức năng của không gian sống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã thuê một người trang trí nhà cửa để thiết kế lại phòng khách.)
- (Người trang trí nhà cửa đã gợi ý sử dụng màu sắc ấm áp cho phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a house decorator": làm việc với tư cách là người trang trí nhà cửa.
- He has been working as a house decorator for over ten years. (Anh ấy đã làm việc với tư cách là người trang trí nhà cửa trong hơn mười năm.)
"to consult a house decorator": tham khảo ý kiến của người trang trí nhà cửa.
- Before buying furniture, it's wise to consult a house decorator. (Trước khi mua đồ nội thất, thật khôn ngoan khi tham khảo ý kiến của người trang trí nhà cửa.)
Biến thể và từ gần giống
House decorating (danh từ): hành động hoặc công việc trang trí nhà cửa.
- House decorating can be a fun but challenging task. (Trang trí nhà cửa có thể là một công việc thú vị nhưng đầy thử thách.)
Decorator (danh từ rút gọn): người trang trí (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
- The decorator will come tomorrow to discuss the color scheme. (Người trang trí sẽ đến vào ngày mai để thảo luận về bảng màu.)
Từ đồng nghĩa
Interior designer: nhà thiết kế nội thất.
- An interior designer often has more formal training than a house decorator. (Một nhà thiết kế nội thất thường có đào tạo chính quy hơn một người trang trí nhà cửa.)
Interior decorator: người trang trí nội thất (từ đồng nghĩa chính xác).
- The interior decorator chose elegant curtains for the dining room. (Người trang trí nội thất đã chọn rèm cửa thanh lịch cho phòng ăn.)
Các cụm từ liên quan
- House decorator's portfolio: hồ sơ công việc của người trang trí nhà cửa.
- She reviewed the house decorator's portfolio before hiring him. (Cô ấy đã xem xét hồ sơ công việc của người trang trí nhà cửa trước khi thuê anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- A house decorator's touch: dấu ấn của người trang trí nhà cửa (ám chỉ phong cách hoặc kỹ năng đặc biệt).
- The room had a house decorator's touch, with every detail perfectly arranged. (Căn phòng mang dấu ấn của người trang trí nhà cửa, với mọi chi tiết được sắp xếp hoàn hảo.)